trợ cấp

  1. accorder une allocation (une pension).
  2. subventionner.
  3. allocation; pension.
    • Trợ cấp nhà ở
      allocation de logement;
    • Trợ cấp thương tật
      penson d'invalidité.
  4. subvention.
    • Lĩnh trợ cấp của Nhà nước
      toucher une subvention de l'Etat.
trợ cấp
Chính phủ trợ cấp tiền cho các gia đình gặp khó khăn.